CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
373,05+453,87%-3,730%-0,438%+0,70%6,96 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
199,71+242,99%-1,997%-1,286%+3,16%3,24 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
186,61+227,04%-1,866%+0,001%-0,09%2,81 Tr--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
108,07+131,48%-1,081%-0,149%+0,44%1,93 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
90,48+110,09%-0,905%-1,052%+0,78%2,19 Tr--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
66,99+81,51%-0,670%-0,007%+0,02%898,19 N--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
60,30+73,37%-0,603%-0,022%+0,17%633,62 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
53,92+65,60%-0,539%-0,110%+0,07%4,39 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
37,59+45,73%-0,376%-0,117%+0,07%7,54 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
37,28+45,36%-0,373%+0,005%-0,51%709,05 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
34,11+41,50%-0,341%+0,001%-0,06%5,77 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
31,64+38,49%-0,316%-0,005%+0,12%1,24 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
28,51+34,69%-0,285%+0,005%+0,03%2,09 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
22,90+27,86%-0,229%-0,016%+0,01%578,00 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
21,72+26,43%-0,217%-0,032%+0,06%1,84 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
19,69+23,95%-0,197%-0,064%-0,12%681,81 N--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
18,37+22,35%-0,184%-0,002%+0,11%7,96 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
17,38+21,14%-0,174%-0,014%+0,09%1,36 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
17,10+20,81%-0,171%+0,005%-0,11%5,20 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
14,65+17,83%-0,147%-0,010%+0,30%650,69 N--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
13,12+15,96%-0,131%-0,078%+0,23%1,14 Tr--
OP
BOP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
11,71+14,25%-0,117%-0,111%+0,40%8,06 Tr--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
11,19+13,61%-0,112%+0,001%-0,06%561,79 N--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
10,89+13,24%-0,109%+0,005%-0,12%716,19 N--
SPK
BSPK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPKUSDT
10,31+12,54%-0,103%-0,017%+0,12%815,74 N--